却绝 què jué · tức tuyệt Hán Việt: tức tuyệt · Pinyin: què jué Tổng quan Cấu tạo: 却 (tức) + 绝 (tuyệt)Pinyinquè juéHán Việttức tuyệtCấu tạo却 + 绝 · tức + tuyệt nghĩa thành phần: tức + tuyệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"却絶"; 拒绝。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"却絶"。 2.拒绝。