卻罷 què bà · khước bãi Hán Việt: khước bãi · Pinyin: què bà Tổng quan Cấu tạo: 卻 (khước) + 罷 (bãi)Pinyinquè bàHán Việtkhước bãiCấu tạo卻 + 罷 · khước + bãi nghĩa thành phần: khước + bãi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"却罢"; 犹也罢。应答之词。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"却罢"。 2.犹也罢。应答之词。