卻背

què bèi khước bối

Hán Việt: khước bối · Pinyin: què bèi

Tổng quan

Cấu tạo: (khước) + (bối)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"却背"; 向后倒退; 后靠;背靠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"却背"。 2.向后倒退。 3.后靠;背靠。