卻蘇 què sū · khước tô Hán Việt: khước tô · Pinyin: què sū Tổng quan Cấu tạo: 卻 (khước) + 蘇 (tô)Pinyinquè sūHán Việtkhước tôCấu tạo卻 + 蘇 · khước + tô nghĩa thành phần: khước + tô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"却苏"; 死而复生。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"却苏"。 2.死而复生。