卻行
khước hành
Hán Việt: khước hành · Pinyin: què xíng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"却行"; 倒退而行; 指能倒走的小动物,如蚯蚓之属。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"却行"。 2.倒退而行。 3.指能倒走的小动物,如蚯蚓之属。
ja
- JMdict drawing back|stepping back|retreating