卻走

què zǒu khước tẩu

Hán Việt: khước tẩu · Pinyin: què zǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (khước) + (tẩu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"却走"; 退避;退走。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"却走"。 2.退避;退走。

Eng

  • Cihui 卻走 uèzǒu v.p. run backward; turn away