卻還

què hái khước hoàn

Hán Việt: khước hoàn · Pinyin: què hái

Tổng quan

Cấu tạo: (khước) + (hoàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"却还"; 退回; 谓退还。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"却还"。 2.退回。 3.谓退还。