卻退

què tuì khước thối

Hán Việt: khước thối · Pinyin: què tuì

Tổng quan

Cấu tạo: (khước) + 退 (thối)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"却退"; 击退; 后退;撤退; 退还; 减退。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"却退"。 2.击退。 3.后退;撤退。 4.退还。 5.减退。