卻避

què bì khước tị

Hán Việt: khước tị · Pinyin: què bì

Tổng quan

Cấu tạo: (khước) + (tị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"却避"; 退避。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"却避"。 2.退避。