卻霜

què shuāng khước sương

Hán Việt: khước sương · Pinyin: què shuāng

Tổng quan

Cấu tạo: (khước) + (sương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"却霜"; 古时鲜卑族一种祈暖却寒的习俗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"却霜"。 2.古时鲜卑族一种祈暖却寒的习俗。