卻非

què fēi khước phi

Hán Việt: khước phi · Pinyin: què fēi

Tổng quan

Cấu tạo: (khước) + (phi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"却非"。 2.见"却非冠"。