卻顧

què gù khước cố

Hán Việt: khước cố · Pinyin: què gù

Tổng quan

Cấu tạo: (khước) + (cố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"却顾"; 回顾,回转头看; 犹言反复考虑; 犹顾虑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"却顾"。 2.回顾,回转头看。 3.犹言反复考虑。 4.犹顾虑。