卵体 noãn thể Hán Việt: noãn thể Tổng quan (sinh vật học) thể / thực vật giao tử; noãn thực vật Cấu tạo: 卵 (noãn) + 體 (thể)Hán Việtnoãn thểTừ loạidanhCấu tạo卵 + 體 · noãn + thể nghĩa thành phần: noãn + thể Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 oophyteMainlandKaggle Zh-Vi oophyte Từ liên quan Gần nghĩa体书 · 体会 · 体位 · 体例 · 体侧 · 体内 · 体刑 · 体制