卵體

noãn thể

Hán Việt: noãn thể

Tổng quan

(sinh vật học) thể / thực vật giao tử; noãn thực vật

Cấu tạo: (noãn) + (thể)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sinh vật học) thể / thực vật giao tử; noãn thực vật