卵囊
noãn nang
Hán Việt: noãn nang · Pinyin: luǎn náng
Tổng quan
kén hợp tử; kén trứng thụ tinh số nhiều : oothecae, vỏ trứng (côn trùng); túi bào tử
Nghĩa
Việt
- Cihui kén hợp tử; kén trứng thụ tinh số nhiều : oothecae, vỏ trứng (côn trùng); túi bào tử
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.陰囊。明.李時珍《本草綱目.卷五○.獸部.牛》:「牯牛卵囊,主治疝氣。」 2.菌類及某些藻類中由單細胞形成的雌性配子囊,其內可產生一枚或數枚卵或雌配子。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 阴囊。
- Tân Hoa Tự Điển 1.阴囊。