卵圓

luǎn yuánnoãn viên

Hán Việt: noãn viên · Pinyin: luǎn yuán

Tổng quan

hình bầu dục

Cấu tạo: 卵 (noãn) + 圓 (viên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hình ê-líp

Eng

  • Cihui oval; ellipse

Từ liên quan

Gần nghĩa

卵圓形 · 卵圓窗 · 卵体 · 卵囊 · 卵块 · 卵塊 · 卵塔 · 卵壳