卵塊
noãn khối
Hán Việt: noãn khối · Pinyin: luǎn kuài
Tổng quan
chùm trứng
Nghĩa
Việt
- Cihui chùm trứng
- Cihui chùm trứng。某些卵生動物的卵產生後粘在一起, 形成塊狀, 叫做卵塊。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 某些卵生動物的卵,產卵後黏結成的塊狀物。如:「植物園的荷花梗上,常常可見福壽螺的卵塊。」
Eng
- Cihui 卵塊 uǎnkuài n. roe
ja
- JMdict egg sack (frog, spider, etc.)|egg mass