卵壳

noãn xác

Hán Việt: noãn xác

Tổng quan

vỏ trứng, hành động một cách thận trọng dè dặt, mỏng mảnh như vỏ trứng, màu vỏ trứng

Cấu tạo: 卵 (noãn) + 殼 (xác)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vỏ trứng
  • Tần suất từ vỏ trứng, hành động một cách thận trọng dè dặt, mỏng mảnh như vỏ trứng, màu vỏ trứng
  • Biên soạn 卵殼 uǎnké n. eggshell

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi egg-shell

Eng

  • Cihui 卵殼 uǎnké n. eggshell
  • Tần suất từ 卵殼 uǎnké n. eggshell

Từ liên quan

Gần nghĩa

卵体 · 卵囊 · 卵圆 · 卵块 · 卵塊 · 卵塔 · 卵子 · 卵巢