卵子
noãn tử
Hán Việt: noãn tử · Pinyin: luǎn zǐ
Tổng quan
trứng. 方 [luǎn·zi] Hán Việt: NOÃN TỬ tinh hoàn; dịch hoàn; túi tinh; bộ phận sinh dục nam
卵。
Nghĩa
Việt
- Cihui noãn
- Cihui trứng
- Cihui tế bào trứng
- Tần suất từ trứng; (thực vật học) noãn, (sinh vật học) tế bào trứng trứng; noãn; noãn tý/noãn tử: trứng/tinh hoàn/dịch hoàn/túi tinh/bộ phận sinh dục nam; trứng. 方 [luǎn·zi] Hán Việt: NOÃN TỬ tinh hoàn; dịch hoàn; túi tinh; bộ phận sinh dục nam; tinh hoàn; dịch hoàn; túi tinh; bộ phận sinh dục nam
- Biên soạn 卵子 uǎnzi n. <coll.> testes; testicles
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 卵。
- Kaggle Zh-Vi ovule
Eng
- JMdict ovum
- JMdict ovule
- JMdict egg cell
- Cihui ovum
- Tần suất từ 卵子 uǎnzi n. <coll.> testes; testicles, , ►See also luǎnzǐ
Đức
- Handedict Eizelle, Ei (S, Bio)
ja
- JMdict 卵子(らんし)