卵孔 noãn khổng Hán Việt: noãn khổng Tổng quan Cấu tạo: 卵 (noãn) + 孔 (khổng)Hán Việtnoãn khổngCấu tạo卵 + 孔 · noãn + khổng nghĩa thành phần: noãn + khổng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 卵膜上便於受精的微孔。如雞蛋、昆蟲卵上皆有卵孔。EngCihui micropyle