卵形

luǎn xíngnoãn hình

Hán Việt: noãn hình · Pinyin: luǎn xíng

Tổng quan

Dáng trông như quả trứng. Hình bầu dục

新华 · Tân Hoa Đại lục

橢圓形。如:「這裡的河床散布著許多卵形石。」

Cấu tạo: 卵 (noãn) + 形 (hình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hình trứng
  • Tần suất từ Dáng trông như quả trứng. Hình bầu dục.; Sáng trông như quả trứng. Hình bầu dục.; hình bầu dục , hình trứng (lá trong thực vật học)
  • Biên soạn 卵形 uǎnxíng* n. egg-shape(d); ovoid

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 橢圓形。如:「這裡的河床散布著許多卵形石。」

Eng

  • JMdict oval shape
  • JMdict egg shape
  • Cihui oval; egg-shaped (leaves in botany)
  • Tần suất từ 卵形 uǎnxíng* n. egg-shape(d); ovoid

Đức

  • Handedict eiförmig, oval

ja

  • JMdict 卵形(らんけい)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

椭圆形