卵形

luǎn xíng noãn hình

Hán Việt: noãn hình · Pinyin: luǎn xíng

Tổng quan

hình bầu dục | hình trứng (lá trong thực vật học) áng trông như quả trứng. Hình bầu dục. noãn hình noãn hình ☆Dáng trông như quả trứng. Hình bầu dục.

Cấu tạo: (noãn) + (hình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hình bầu dục | hình trứng (lá trong thực vật học) áng trông như quả trứng. Hình bầu dục. noãn hình noãn hình ☆Dáng trông như quả trứng. Hình bầu dục.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 橢圓形。如:「這裡的河床散布著許多卵形石。」

Eng

  • CC-CEDICT oval|egg-shaped (leaves in botany)
  • Cihui oval; egg-shaped (leaves in botany)

ja

  • JMdict oval shape|egg shape

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

椭圆形