卵息 luǎn xī · noãn tức Hán Việt: noãn tức · Pinyin: luǎn xī Tổng quan Cấu tạo: 卵 (noãn) + 息 (tức)Pinyinluǎn xīHán Việtnoãn tứcCấu tạo卵 + 息 · noãn + tức nghĩa thành phần: noãn + tức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 寄居的谦词。Tân Hoa Tự Điển 1.寄居的谦词。