卵民

luǎn mín noãn dân

Hán Việt: noãn dân · Pinyin: luǎn mín

Tổng quan

Cấu tạo: (noãn) + (dân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代神话中的国名。国人皆卵生,故名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代神话中的国名。国人皆卵生,故名。