卵清 luǎn qīng · noãn thanh Hán Việt: noãn thanh · Pinyin: luǎn qīng Tổng quan Cấu tạo: 卵 (noãn) + 清 (thanh)Pinyinluǎn qīngHán Việtnoãn thanhCấu tạo卵 + 清 · noãn + thanh nghĩa thành phần: noãn + thanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 蛋白。Tân Hoa Tự Điển 1.蛋白。