卵硯 luǎn yàn · noãn nghiễn Hán Việt: noãn nghiễn · Pinyin: luǎn yàn Tổng quan Cấu tạo: 卵 (noãn) + 硯 (nghiễn)Pinyinluǎn yànHán Việtnoãn nghiễnCấu tạo卵 + 硯 · noãn + nghiễn nghĩa thành phần: noãn + nghiễn