卵管

noãn quản

Hán Việt: noãn quản

Tổng quan

(giải phẫu) vòi trứng

Cấu tạo: (noãn) + (quản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (giải phẫu) vòi trứng

Eng

  • Cihui 卵管 uǎnguǎn n. <phys.> oviduct

ja

  • JMdict fallopian tube|oviduct