卵脬 luǎn pāo · noãn phao Hán Việt: noãn phao · Pinyin: luǎn pāo Tổng quan Cấu tạo: 卵 (noãn) + 脬 (phao)Pinyinluǎn pāoHán Việtnoãn phaoCấu tạo卵 + 脬 · noãn + phao nghĩa thành phần: noãn + phao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。阴囊。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。阴囊。