卵膜 noãn mô Hán Việt: noãn mô Tổng quan Cấu tạo: 卵 (noãn) + 膜 (mô)Hán Việtnoãn môCấu tạo卵 + 膜 · noãn + mô nghĩa thành phần: noãn + mô Nghĩa EngCihui oolemmajaJMdict egg membrane