卵袋
noãn đại
Hán Việt: noãn đại · Pinyin: luǎn dài
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 陰囊。男性的生殖器。《二刻拍案驚奇》卷六:「入舍女婿只帶著一張卵袋走。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 阴囊。有时用作詈词。
- Tân Hoa Tự Điển 1.阴囊。有时用作詈词。
Hán Việt: noãn đại · Pinyin: luǎn dài