卵醬 luǎn jiàng · noãn tương Hán Việt: noãn tương · Pinyin: luǎn jiàng Tổng quan Cấu tạo: 卵 (noãn) + 醬 (tương)Pinyinluǎn jiàngHán Việtnoãn tươngCấu tạo卵 + 醬 · noãn + tương nghĩa thành phần: noãn + tương