卵黃腺

luǎn huáng xiàn noãn hoàng tuyến

Hán Việt: noãn hoàng tuyến · Pinyin: luǎn huáng xiàn

Tổng quan

tuyến noãn hoàng | vitellaria (trong sinh học)

Cấu tạo: (noãn) + (hoàng) + (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tuyến noãn hoàng | vitellaria (trong sinh học)

Eng

  • CC-CEDICT vitelline glands|vitellaria (in biology)
  • Cihui vitelline glands; vitellaria (in biology)