卷伴

juǎn bàn quyển bạn

Hán Việt: quyển bạn · Pinyin: juǎn bàn

Tổng quan

Cấu tạo: (quyển) + (bạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 诱拐他人妻女潜逃以为伴侣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.诱拐他人妻女潜逃以为伴侣。