卷兒 quyển nhi Hán Việt: quyển nhi Tổng quan Cấu tạo: 卷 (quyển) + 兒 (nhi)Hán Việtquyển nhiCấu tạo卷 + 兒 · quyển + nhi nghĩa thành phần: quyển + nhi Nghĩa EngCihui 卷/捲兒 uǎnr ►See juǎn