捲入

juǎn rù quyển nhập

Hán Việt: quyển nhập · Pinyin: juǎn rù

Tổng quan

bị cuốn vào | dính líu vào

Cấu tạo: (quyển) + (nhập)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bị cuốn vào | dính líu vào

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 捲進、扯入。《三國演義》第一回:「沿海居民,盡被大浪捲入海中。」

Eng

  • CC-CEDICT to be drawn into|to be involved in
  • Cihui to be drawn into; to be involved in