卷冕

juǎn miǎn quyển miện

Hán Việt: quyển miện · Pinyin: juǎn miǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (quyển) + (miện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 帝王的礼服和礼帽; 谓服卷冕。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.帝王的礼服和礼帽。 2.谓服卷冕。