捲包

juǎn bāo quyển bao

Hán Việt: quyển bao · Pinyin: juǎn bāo

Tổng quan

Cấu tạo: (quyển) + (bao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言席卷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言席卷。