捲回 juǎn huí · quyển hồi Hán Việt: quyển hồi · Pinyin: juǎn huí Tổng quan Cấu tạo: 捲 (quyển) + 回 (hồi)Pinyinjuǎn huíHán Việtquyển hồiCấu tạo捲 + 回 · quyển + hồi nghĩa thành phần: quyển + hồi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 道路弯曲回旋貌。Tân Hoa Tự Điển 1.道路弯曲回旋貌。EngCihui rollback