捲土

juǎn tǔ quyển thổ

Hán Việt: quyển thổ · Pinyin: juǎn tǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (quyển) + (thổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 尘土卷起; 卷地皮。谓搜夺无遗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.尘土卷起。 2.卷地皮。谓搜夺无遗。