卷地 juǎn dì · quyển địa Hán Việt: quyển địa · Pinyin: juǎn dì Tổng quan Cấu tạo: 卷 (quyển) + 地 (địa)Pinyinjuǎn dìHán Việtquyển địaCấu tạo卷 + 地 · quyển + địa nghĩa thành phần: quyển + địa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 从地面席卷而过。形容势头迅猛。Tân Hoa Tự Điển 1.从地面席卷而过。形容势头迅猛。