卷坐 juǎn zuò · quyển tọa Hán Việt: quyển tọa · Pinyin: juǎn zuò Tổng quan Cấu tạo: 卷 (quyển) + 坐 (tọa)Pinyinjuǎn zuòHán Việtquyển tọaCấu tạo卷 + 坐 · quyển + tọa nghĩa thành phần: quyển + tọa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 轿舆不掉转方向,往后退去称"卷坐"。Tân Hoa Tự Điển 1.轿舆不掉转方向,往后退去称"卷坐"。