卷堂

juǎn táng quyển đường

Hán Việt: quyển đường · Pinyin: juǎn táng

Tổng quan

Cấu tạo: (quyển) + (đường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 全堂散伙。指生员集体罢学或僧人集体离寺。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.全堂散伙。指生员集体罢学或僧人集体离寺。

Eng

  • Cihui 捲堂 uǎntáng v.o. 1. boycott classes (of students) 2. leave a monastery all together (of monks/etc.)