卷頭

juǎn tóu quyển đầu

Hán Việt: quyển đầu · Pinyin: juǎn tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (quyển) + (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 考卷的封面; 书刊的开端部分。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.考卷的封面。 2.书刊的开端部分。