卷婁

juǎn lóu quyển lâu

Hán Việt: quyển lâu · Pinyin: juǎn lóu

Tổng quan

Cấu tạo: (quyển) + (lâu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拘挛。衰老背驼貌; 羊的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.拘挛。衰老背驼貌。 2.羊的别名。