捲尺

juǎn chǐ quyển xích

Hán Việt: quyển xích · Pinyin: juǎn chǐ

Tổng quan

thước dây | thước cuộn | LT:把

Cấu tạo: (quyển) + (xích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thước dây | thước cuộn | LT:把

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 可以卷起来的尺:钢~|皮~。

Eng

  • CC-CEDICT tape measure (usu. retractable)|CL:把[ba3]
  • Cihui tape measure (usu. retractable); CL:把