卷尾 juǎn wěi·quyển vĩ Hán Việt: quyển vĩ · Pinyin: juǎn wěi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.书籍字画的末尾处。 Cấu tạo: 卷 (quyển) + 尾 (vĩ)Pinyinjuǎn wěiHán Việtquyển vĩCấu tạo卷 + 尾 · quyển + vĩ nghĩa thành phần: quyển + vĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.书籍字画的末尾处。 Từ liên quan Gần nghĩa卷尾猴 · 卷云 · 卷住 · 卷入 · 卷刃 · 卷发 · 卷合 · 卷子