卷帳

juǎn zhàng quyển trướng

Hán Việt: quyển trướng · Pinyin: juǎn zhàng

Tổng quan

Cấu tạo: (quyển) + (trướng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 新郎就婚于女家,三日后夫妇携带嫁奁回男家,称"卷帐"; 旧时谓坐馆的教师休教回家。帐,指绛帐,讲座的代称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.新郎就婚于女家,三日后夫妇携带嫁奁回男家,称"卷帐"。 2.旧时谓坐馆的教师休教回家。帐,指绛帐,讲座的代称。