卷帙
quyển trật
Hán Việt: quyển trật · Pinyin: juàn zhì
Tổng quan
書 sách vở; sách. rất nhiều sách vở
泛指书籍卷帙浩繁。
卷,可以捲起的書畫。帙,裝書的套子。卷帙泛指書籍。也稱為「卷軸」。
Nghĩa
Việt
- Cihui sách vở
- Tần suất từ sách vở; 書 sách vở; sách. rất nhiều sách vở.; sách
- Biên soạn 卷帙 uànzhì n. <wr.> books
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 卷,可以捲起的書畫。帙,裝書的套子。卷帙泛指書籍。也稱為「卷軸」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 泛指书籍卷帙浩繁。
Eng
- Cihui book
- Tần suất từ 卷帙 uànzhì n. <wr.> books