卷席
quyển tịch
Hán Việt: quyển tịch · Pinyin: juǎn xí
Tổng quan
quyển tịch
Nghĩa
Việt
- Cihui quyển tịch
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 象卷席子,把东西全部卷进去。喻迅猛急骤。
- Tân Hoa Tự Điển 1.象卷席子,把东西全部卷进去。喻迅猛急骤。
Eng
- Cihui 捲席 uǎnxí v.o. move away; take off