卷手 juǎn shǒu · quyển thủ Hán Việt: quyển thủ · Pinyin: juǎn shǒu Tổng quan Cấu tạo: 卷 (quyển) + 手 (thủ)Pinyinjuǎn shǒuHán Việtquyển thủCấu tạo卷 + 手 · quyển + thủ nghĩa thành phần: quyển + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 握拳的手。Tân Hoa Tự Điển 1.握拳的手。