捲揚 juǎn yáng · quyển dương Hán Việt: quyển dương · Pinyin: juǎn yáng Tổng quan một cơn lốc Cấu tạo: 捲 (quyển) + 揚 (dương)Pinyinjuǎn yángHán Việtquyển dươngCấu tạo捲 + 揚 · quyển + dương nghĩa thành phần: quyển + dương Nghĩa ViệtCihui một cơn lốcEngCC-CEDICT a whirlwindCihui a whirlwind