卷折 juǎn zhé · quyển chiết Hán Việt: quyển chiết · Pinyin: juǎn zhé Tổng quan Cấu tạo: 卷 (quyển) + 折 (chiết)Pinyinjuǎn zhéHán Việtquyển chiếtCấu tạo卷 + 折 · quyển + chiết nghĩa thành phần: quyển + chiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 科举考试的考卷。Tân Hoa Tự Điển 1.科举考试的考卷。